沒有人煙 méi yǒu rén yān · một hữu nhân yên Hán Việt: một hữu nhân yên · Pinyin: méi yǒu rén yān Tổng quan không có người ở Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 人 (nhân) + 煙 (yên)Pinyinméi yǒu rén yānHán Việtmột hữu nhân yênCấu tạo沒 + 有 + 人 + 煙 · một + hữu + nhân + yên nghĩa thành phần: một + hữu + nhân + yên Nghĩa ViệtCihui không có người ở