沒有什麼
một hữu thập ma
Hán Việt: một hữu thập ma · Pinyin: méi yǒu shén me
Tổng quan
không có gì | không có gì đáng kể
Nghĩa
Việt
- Cihui không có gì | không có gì đáng kể
Eng
- CC-CEDICT it is nothing|there's nothing ... about it
- Cihui 沒有什麼 éiyǒu shénme v.o. nothing the matter; nothing wrong