沒有先例 một hữu tiên lệ Hán Việt: một hữu tiên lệ Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 先 (tiên) + 例 (lệ)Hán Việtmột hữu tiên lệCấu tạo沒 + 有 + 先 + 例 · một + hữu + tiên + lệ nghĩa thành phần: một + hữu + tiên + lệ Nghĩa EngCihui without example