沒有光彩 méi yǒu guāng cǎi · một hữu quang thải Hán Việt: một hữu quang thải · Pinyin: méi yǒu guāng cǎi Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 光 (quang) + 彩 (thải)Pinyinméi yǒu guāng cǎiHán Việtmột hữu quang thảiCấu tạo沒 + 有 + 光 + 彩 · một + hữu + quang + thải nghĩa thành phần: một + hữu + quang + thải