沒有勇氣 méi yǒu yǒng qì · một hữu dũng khí Hán Việt: một hữu dũng khí · Pinyin: méi yǒu yǒng qì Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 勇 (dũng) + 氣 (khí)Pinyinméi yǒu yǒng qìHán Việtmột hữu dũng khíCấu tạo沒 + 有 + 勇 + 氣 · một + hữu + dũng + khí nghĩa thành phần: một + hữu + dũng + khí Nghĩa EngCihui have one's heart in one's boots