沒有勇氣

méi yǒu yǒng qì một hữu dũng khí

Hán Việt: một hữu dũng khí · Pinyin: méi yǒu yǒng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (hữu) + (dũng) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui have one's heart in one's boots