沒有原因 méi yǒu yuán yīn · một hữu nguyên nhân Hán Việt: một hữu nguyên nhân · Pinyin: méi yǒu yuán yīn Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 原 (nguyên) + 因 (nhân)Pinyinméi yǒu yuán yīnHán Việtmột hữu nguyên nhânCấu tạo沒 + 有 + 原 + 因 · một + hữu + nguyên + nhân nghĩa thành phần: một + hữu + nguyên + nhân