沒有地方

một hữu địa phương

Hán Việt: một hữu địa phương

Tổng quan

không nơi nào, không ở đâu, không được đến

Cấu tạo: (một) + (hữu) + (địa) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không nơi nào, không ở đâu, không được đến