沒有地板

méiyǒu dìbǎn một hữu địa bản

Hán Việt: một hữu địa bản · Pinyin: méiyǒu dìbǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (hữu) + (địa) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui floorless