沒有頭腦

méi yǒu tóu nǎo một hữu đầu não

Hán Việt: một hữu đầu não · Pinyin: méi yǒu tóu nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (hữu) + (đầu) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có đầu óc

Eng

  • Cihui 沒有頭腦 éiyǒu tóunǎo v.p. dead above the ears