沒有好感 một hữu hảo cảm Hán Việt: một hữu hảo cảm Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 好 (hảo) + 感 (cảm)Hán Việtmột hữu hảo cảmCấu tạo沒 + 有 + 好 + 感 · một + hữu + hảo + cảm nghĩa thành phần: một + hữu + hảo + cảm Nghĩa EngCihui get in sour