沒有定見 méi yǒu dìng jiàn · một hữu định kiến Hán Việt: một hữu định kiến · Pinyin: méi yǒu dìng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 定 (định) + 見 (kiến)Pinyinméi yǒu dìng jiànHán Việtmột hữu định kiếnCấu tạo沒 + 有 + 定 + 見 · một + hữu + định + kiến nghĩa thành phần: một + hữu + định + kiến