沒有恆性

một hữu hằng tính

Hán Việt: một hữu hằng tính

Tổng quan

không kiên nhẫn: không bền lòng

Cấu tạo: (một) + (hữu) + (hằng) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không kiên nhẫn: không bền lòng

Eng

  • Cihui 沒有恆性 éiyou héngxìng v.o. be inconstant