沒有成熟 méi yǒu chéng shú · một hữu thành thục Hán Việt: một hữu thành thục · Pinyin: méi yǒu chéng shú Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 成 (thành) + 熟 (thục)Pinyinméi yǒu chéng shúHán Việtmột hữu thành thụcCấu tạo沒 + 有 + 成 + 熟 · một + hữu + thành + thục nghĩa thành phần: một + hữu + thành + thục