沒有朋友 méi yǒu péng you · một hữu bằng hữu Hán Việt: một hữu bằng hữu · Pinyin: méi yǒu péng you Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 朋 (bằng) + 友 (hữu)Pinyinméi yǒu péng youHán Việtmột hữu bằng hữuCấu tạo沒 + 有 + 朋 + 友 · một + hữu + bằng + hữu nghĩa thành phần: một + hữu + bằng + hữu