沒有消息 một hữu tiêu tức Hán Việt: một hữu tiêu tức Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 消 (tiêu) + 息 (tức)Hán Việtmột hữu tiêu tứcCấu tạo沒 + 有 + 消 + 息 · một + hữu + tiêu + tức nghĩa thành phần: một + hữu + tiêu + tức Nghĩa EngCihui no joy