沒有玻璃的 một hữu pha li đích Hán Việt: một hữu pha li đích Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 玻 (pha) + 璃 (li) + 的 (đích)Hán Việtmột hữu pha li đíchCấu tạo沒 + 有 + 玻 + 璃 + 的 · một + hữu + pha + li + đích nghĩa thành phần: một + hữu + pha + li + đích Nghĩa EngCihui glassless