沒有生命 méi yǒu shēng mìng · một hữu sanh mệnh Hán Việt: một hữu sanh mệnh · Pinyin: méi yǒu shēng mìng Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 生 (sanh) + 命 (mệnh)Pinyinméi yǒu shēng mìngHán Việtmột hữu sanh mệnhCấu tạo沒 + 有 + 生 + 命 · một + hữu + sanh + mệnh nghĩa thành phần: một + hữu + sanh + mệnh