沒有知覺 méi yǒu zhī jué · một hữu tri giác Hán Việt: một hữu tri giác · Pinyin: méi yǒu zhī jué Tổng quan không cảm giác Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 知 (tri) + 覺 (giác)Pinyinméi yǒu zhī juéHán Việtmột hữu tri giácCấu tạo沒 + 有 + 知 + 覺 · một + hữu + tri + giác nghĩa thành phần: một + hữu + tri + giác Nghĩa ViệtCihui không cảm giác