沒有空閒 một hữu không gian Hán Việt: một hữu không gian Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 空 (không) + 閒 (gian)Hán Việtmột hữu không gianCấu tạo沒 + 有 + 空 + 閒 · một + hữu + không + gian nghĩa thành phần: một + hữu + không + gian Nghĩa EngCihui have one's hands full