沒有經驗

méi yǒu jīng yàn một hữu kinh nghiệm

Hán Việt: một hữu kinh nghiệm · Pinyin: méi yǒu jīng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (hữu) + (kinh) + (nghiệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui wet behind the ears