沒有耳朵

méiyǒu ěrduo một hữu nhĩ đóa

Hán Việt: một hữu nhĩ đóa · Pinyin: méiyǒu ěrduo

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (hữu) + (nhĩ) + (đóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui earless