沒有腳趾 méiyǒu jiǎozhǐ · một hữu cước chỉ Hán Việt: một hữu cước chỉ · Pinyin: méiyǒu jiǎozhǐ Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 腳 (cước) + 趾 (chỉ)Pinyinméiyǒu jiǎozhǐHán Việtmột hữu cước chỉCấu tạo沒 + 有 + 腳 + 趾 · một + hữu + cước + chỉ nghĩa thành phần: một + hữu + cước + chỉ Nghĩa EngCihui toeless