沒有營養地
một hữu doanh dưỡng địa
Hán Việt: một hữu doanh dưỡng địa
Tổng quan
Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui nonnutritively
Hán Việt: một hữu doanh dưỡng địa
Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 地 (địa)