沒有赤字 một hữu xích tự Hán Việt: một hữu xích tự Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 赤 (xích) + 字 (tự)Hán Việtmột hữu xích tựCấu tạo沒 + 有 + 赤 + 字 · một + hữu + xích + tự nghĩa thành phần: một + hữu + xích + tự Nghĩa EngCihui out of the red