沒有跡象 một hữu tích tượng Hán Việt: một hữu tích tượng Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 跡 (tích) + 象 (tượng)Hán Việtmột hữu tích tượngCấu tạo沒 + 有 + 跡 + 象 · một + hữu + tích + tượng nghĩa thành phần: một + hữu + tích + tượng Nghĩa EngCihui there is no sign that ...