沒有錯誤 méi yǒu cuò wù · một hữu thác ngộ Hán Việt: một hữu thác ngộ · Pinyin: méi yǒu cuò wù Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Pinyinméi yǒu cuò wùHán Việtmột hữu thác ngộCấu tạo沒 + 有 + 錯 + 誤 · một + hữu + thác + ngộ nghĩa thành phần: một + hữu + thác + ngộ