沒有降低 méi yǒu jiàng dī · một hữu hàng đê Hán Việt: một hữu hàng đê · Pinyin: méi yǒu jiàng dī Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 降 (hàng) + 低 (đê)Pinyinméi yǒu jiàng dīHán Việtmột hữu hàng đêCấu tạo沒 + 有 + 降 + 低 · một + hữu + hàng + đê nghĩa thành phần: một + hữu + hàng + đê