沒有鞋子 méiyǒu xiézi · một hữu hài tử Hán Việt: một hữu hài tử · Pinyin: méiyǒu xiézi Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 鞋 (hài) + 子 (tử)Pinyinméiyǒu xiéziHán Việtmột hữu hài tửCấu tạo沒 + 有 + 鞋 + 子 · một + hữu + hài + tử nghĩa thành phần: một + hữu + hài + tử Nghĩa EngCihui shoeless