沒本事的 một bổn sự đích Hán Việt: một bổn sự đích Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 本 (bổn) + 事 (sự) + 的 (đích)Hán Việtmột bổn sự đíchCấu tạo沒 + 本 + 事 + 的 · một + bổn + sự + đích nghĩa thành phần: một + bổn + sự + đích Nghĩa EngCihui 沒本事的 éi běnshi de attr. incapable; incompetent