沒毛大蟲

méi máo dà chóng một mao đại trùng

Hán Việt: một mao đại trùng · Pinyin: méi máo dà chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (mao) + (đại) + (trùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有毛的老虎。比喻凶猛的人或事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有毛的老虎。比喻凶猛的人或事物。