沒熬過來

một ngao quá lai

Hán Việt: một ngao quá lai

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (ngao) + (quá) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒熬過來 éi áo guòlai v.p. didn't pull through; died