沒用的人

méi yòng de rén một dụng đích nhân

Hán Việt: một dụng đích nhân · Pinyin: méi yòng de rén

Tổng quan

trứng chấy, trứng rận

Cấu tạo: (một) + (dụng) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trứng chấy, trứng rận