沒石飲羽

méi shí yǐn yǔ một thạch ẩm vũ

Hán Việt: một thạch ẩm vũ · Pinyin: méi shí yǐn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (thạch) + (ẩm) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后用以喻指功力精湛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉李广出猎,见草中石,以为虎而射之,箭入石,箭翎也隐没不见。事见《史记.李将军列传》◇用以喻指功力精湛。