沒空生有
một không sanh hữu
Hán Việt: một không sanh hữu · Pinyin: méi kòng shēng yǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹无中生有,凭空胡诌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹无中生有,凭空胡诌。
Hán Việt: một không sanh hữu · Pinyin: méi kòng shēng yǒu