沒羽之虎

mò yǔ zhī hǔ một vũ chi hổ

Hán Việt: một vũ chi hổ · Pinyin: mò yǔ zhī hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (vũ) + (chi) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻怪石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《韩诗外传》卷六"楚熊渠子夜行,见寝石,以为伏虎,弯弓而射之,没金饮羽,下视,知其石也。"后因以"没羽之虎"指怪石。