沒腳螃蟹

méi jiǎo páng xiè một cước bàng giải

Hán Việt: một cước bàng giải · Pinyin: méi jiǎo páng xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (cước) + (bàng) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"没脚蟹"。