沒良心的

một lương tâm đích

Hán Việt: một lương tâm đích

Tổng quan

vô lương tâm, vô liêm sỉ, táng tận lương tâm

Cấu tạo: (một) + (lương) + (tâm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô lương tâm, vô liêm sỉ, táng tận lương tâm