沒節制的 một tiết chế đích Hán Việt: một tiết chế đích Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 節 (tiết) + 制 (chế) + 的 (đích)Hán Việtmột tiết chế đíchCấu tạo沒 + 節 + 制 + 的 · một + tiết + chế + đích nghĩa thành phần: một + tiết + chế + đích Nghĩa EngCihui 沒節制的 éi jiézhì de attr. immoderate