沒茬口兒 Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 茬 + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Cấu tạo沒 + 茬 + 口 + 兒 Nghĩa EngCihui 沒茬口兒 éi chákǒur v.o. <topo.> lack a point of departure