沒趣搭拉
một thú đáp lạp
Hán Việt: một thú đáp lạp · Pinyin: méi qù dā lā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容情绪低沉﹑精神不振的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容情绪低沉﹑精神不振的样子。
Hán Việt: một thú đáp lạp · Pinyin: méi qù dā lā