沒過多久 một quá đa cửu Hán Việt: một quá đa cửu Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 過 (quá) + 多 (đa) + 久 (cửu)Hán Việtmột quá đa cửuCấu tạo沒 + 過 + 多 + 久 · một + quá + đa + cửu nghĩa thành phần: một + quá + đa + cửu Nghĩa EngCihui in few moments