沒金鎩羽

méi jīn shā yǔ một kim sát vũ

Hán Việt: một kim sát vũ · Pinyin: méi jīn shā yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (kim) + (sát) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指射箭入石,箭镞和箭杆后的雕翎全都隐没不见。同“没金饮羽”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指射箭入石,箭镞和箭杆后的雕翎全都隐没不见。同没金饮羽”。