沒顏落色 méi yán méi sè · một nhan lạc sắc Hán Việt: một nhan lạc sắc · Pinyin: méi yán méi sè Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 顏 (nhan) + 落 (lạc) + 色 (sắc)Pinyinméi yán méi sèHán Việtmột nhan lạc sắcCấu tạo沒 + 顏 + 落 + 色 · một + nhan + lạc + sắc nghĩa thành phần: một + nhan + lạc + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容情绪低落。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言没精打彩。