沒食子醇 một thực tử thuần Hán Việt: một thực tử thuần Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 食 (thực) + 子 (tử) + 醇 (thuần)Hán Việtmột thực tử thuầnCấu tạo沒 + 食 + 子 + 醇 · một + thực + tử + thuần nghĩa thành phần: một + thực + tử + thuần Nghĩa EngCihui gallanol