沒骨山水 một cốt san thủy Hán Việt: một cốt san thủy Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 骨 (cốt) + 山 (san) + 水 (thủy)Hán Việtmột cốt san thủyCấu tạo沒 + 骨 + 山 + 水 · một + cốt + san + thủy nghĩa thành phần: một + cốt + san + thủy Nghĩa EngCihui 沒骨山水 éigǔ shānshuǐ n. a style of traditional Chinese landscape painting