沒魂少智
một hồn thiểu trí
Hán Việt: một hồn thiểu trí · Pinyin: méi hún shǎo zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 智:智慧。形容失魂落魄的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言失魂落魄。形容心神不定的样子。
Hán Việt: một hồn thiểu trí · Pinyin: méi hún shǎo zhì