没齿无怨

mò chǐ wú yuànmột xỉ vô oán

Hán Việt: một xỉ vô oán · Pinyin: mò chǐ wú yuàn

Tổng quan

"chinese_explanation": "比喻永无怨言。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻永无怨言。

Cấu tạo: 沒 (một) + 齒 (xỉ) + 無 (vô) + 怨 (oán)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 比喻永无怨言。"}
  • Biên soạn uncomplaining to the end of one's life

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻永无怨言。

Eng

  • Cihui 沒齒無怨 òchǐwúyuàn f.e. uncomplaining to the end of one's life
  • Tần suất từ f.e. uncomplaining to the end of one's life

Từ liên quan

Gần nghĩa

没齿不忘 · 没齿难忘 · 无怨无悔 · 无怨无德 · 没齿难泯 · 无怨无慧