沤楼频螺 ẩu lâu tần loa Hán Việt: ẩu lâu tần loa Tổng quan âu lâu tần loa (人名)見優樓頻螺條。☸ Cấu tạo: 沤 (ẩu) + 楼 (lâu) + 频 (tần) + 螺 (loa)Hán Việtẩu lâu tần loaCấu tạo沤 + 楼 + 频 + 螺 · ẩu + lâu + tần + loa nghĩa thành phần: ẩu + lâu + tần + loa Nghĩa ViệtCihui âu lâu tần loa (人名)見優樓頻螺條。☸