沥肝呈胆 lì gān chéng dǎn · lịch can trình đảm Hán Việt: lịch can trình đảm · Pinyin: lì gān chéng dǎn Tổng quan Cấu tạo: 沥 (lịch) + 肝 (can) + 呈 (trình) + 胆 (đảm)Pinyinlì gān chéng dǎnHán Việtlịch can trình đảmCấu tạo沥 + 肝 + 呈 + 胆 · lịch + can + trình + đảm nghĩa thành phần: lịch + can + trình + đảm