瀝膽濯肝
lịch đảm trạc can
Hán Việt: lịch đảm trạc can · Pinyin: lì dǎn zhuó gān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹沥胆披肝。比喻开诚相见。也形容非常忠诚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.沥胆披肝。
Hán Việt: lịch đảm trạc can · Pinyin: lì dǎn zhuó gān